紺野金属 - Giá thu mua hôm nay. Giá thay đổi hàng ngày theo thị trường.
Sắt C(鉄 C)
¥41/kg
Sắt B(鉄 B)
¥42/kg
Sắt A(鉄 A)
¥44/kg
Phoi sắt(鉄 ダライ粉)
¥36/kg
Nhôm có vít(アルミ ビス付き)
¥390/kg
Phế nhôm(アルミ ガラ)
¥340/kg
Mâm nhôm(アルミ ホイール)
¥440/kg
Mâm nhôm lớn(アルミ タイヤ大)
¥2,600/個
Mâm nhôm nhỏ(アルミ タイヤ小)
¥2,100/個
Lon nhôm(アルミ 缶)
¥290/kg
Phoi nhôm(アルミ ダライ粉)
¥200/kg
Nhôm 63(アルミ 63)
¥420/kg
Khối nhôm(アルミ コロ)
¥330/kg
Két nhôm(ラジェーター アルミ)
¥110/kg
Inox(ステンレス)
¥180/kg
Đồng hỗn hợp(込銅)
¥1,960/kg
Đồng sáng(銅 ピカ)
¥2,060/kg
Nồi đồng(銅 釜)
¥1,550/kg
Đồng thau hỗn hợp(込真鍮)
¥1,230/kg
Đồng đúc(砲金)
¥1,630/kg
Tạp phẩm cao cấp(上雑品)
¥270/kg
Bình nóng lạnh(給湯器)
¥370/kg
Két đồng(ラジェーター 銅)
¥940/kg
Motor(モーター)
¥140/kg
Nồi hơi(ボイラー)
¥50/kg
Dây hỗn hợp(雑線)
¥560/kg
Dây VA(VA線)
¥860/kg
Dây 3 lõi A(三本線 A)
¥1,070/kg
Dây 3 lõi B(三本線 B)
¥910/kg
Ống điều hòa(クーラー管)
Dây đồng 80%(銅線 80%)
¥1,510/kg
Ắc quy(バッテリー)
¥115/kg
Chì(鉛)
¥220/kg
Kẽm(亜鉛)
¥190/kg
Bo mạch B(基板 B)
¥350/kg
Máy tính bàn(パソコン 本体)
¥500/個
Máy cắt cỏ(草刈機)
Với các mặt hàng chưa niêm yết hoặc số lượng lớn, xin gọi điện.